ice bag

ice bag

A nurse places an ice bag on the patient's forehead.

Định nghĩa

Danh từ: Ice bag một túi chống thấm nước, được đổ đầy đá, dùng để đắp lên cơ thể (đặc biệt đầu) nhằm làm mát hoặc giảm sưng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đặt một túi đá lên đầu bệnh nhân để giảm sưng.)
  • ( ấy dùng một túi đá đắp lên mắt cá chân bị bong gân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được sử dụng trong y tế hoặc chăm sóc sức khỏe tại nhà, đặc biệt cho các chấn thương cấp tính hoặc sốt.
  • : đắp túi đá.
    • You should apply an ice bag to the injured area for 20 minutes. (Bạn nên đắp túi đá lên vùng bị thương trong 20 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice pack (danh từ): túi chườm đá (thường dùng để chỉ các sản phẩm chườm lạnh sẵn, có thể chứa gel thay vì đá).
    • The athlete used an ice pack on his knee. (Vận động viên dùng túi chườm đá lên đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold compress (danh từ): khăn hoặc túi lạnh dùng để chườm.
  • Ice pack (danh từ): túi đá (thường có thể tái sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on an ice bag: đặt túi đá lên.
    • He put on an ice bag after the workout. (Anh ấy đặt túi đá lên sau buổi tập.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ice bag". Tuy nhiên, cụm từ "to put ice on something" (đắp đá lên cái đó) thường được dùng trong ngữ cảnh y tế.